如魚似水 rú yú sì shuǐ · như ngư tự thủy Hán Việt: như ngư tự thủy · Pinyin: rú yú sì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 魚 (ngư) + 似 (tự) + 水 (thủy)Pinyinrú yú sì shuǐHán Việtnhư ngư tự thủyCấu tạo如 + 魚 + 似 + 水 · như + ngư + tự + thủy nghĩa thành phần: như + ngư + tự + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻关系融洽、亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻关系融洽﹑亲密。