如鱼在釜 rú yú zài fǔ · như ngư tại phủ Hán Việt: như ngư tại phủ · Pinyin: rú yú zài fǔ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 鱼 (ngư) + 在 (tại) + 釜 (phủ)Pinyinrú yú zài fǔHán Việtnhư ngư tại phủCấu tạo如 + 鱼 + 在 + 釜 · như + ngư + tại + phủ nghĩa thành phần: như + ngư + tại + phủ