如鱼离水

rú yú lí shuǐnhư ngư li thủy

Hán Việt: như ngư li thủy · Pinyin: rú yú lí shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

离开适当的地位或赖以生存的环境。

Cấu tạo: 如 (như) + 魚 (ngư) + 離 (li) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như cá rời nước
  • Biên soạn like a fish out of water

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开适当的地位或赖以生存的环境。

Eng

  • Cihui 如魚離水 úyúlíshuǐ f.e. like a fish out of water

Từ liên quan

Gần nghĩa

如鱼得水 · 如魚似水 · 如魚在水 · 如魚在釜 · 如魚得水 · 如鱼似水 · 如鱼出水 · 如鱼戏水