如魚離水

rú yú lí shuǐ như ngư li thủy

Hán Việt: như ngư li thủy · Pinyin: rú yú lí shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ngư) + (li) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开适当的地位或赖以生存的环境。

Eng

  • Cihui 如魚離水 úyúlíshuǐ f.e. like a fish out of water