如魚躍網

như ngư dược võng

Hán Việt: như ngư dược võng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ngư) + (dược) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如魚躍網 úyúyuèwǎng f.e. leap into the air like a carp in the net