如鱼跃网

như ngư dược võng

Hán Việt: như ngư dược võng

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 魚 (ngư) + 躍 (dược) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như cá vượt lưới
  • Biên soạn leap into the air like a carp in the net

Eng

  • Cihui 如魚躍網 úyúyuèwǎng f.e. leap into the air like a carp in the net

Từ liên quan

Gần nghĩa

如鱼得水 · 如魚似水 · 如魚在水 · 如魚在釜 · 如魚得水 · 如鱼似水 · 如鱼离水 · 如鱼出水