如雞啄谷 như kê trác cốc Hán Việt: như kê trác cốc Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 雞 (kê) + 啄 (trác) + 谷 (cốc)Hán Việtnhư kê trác cốcCấu tạo如 + 雞 + 啄 + 谷 · như + kê + trác + cốc nghĩa thành phần: như + kê + trác + cốc Nghĩa EngCihui 如雞啄穀 újīzhuógǔ f.e. (kowtow on the ground) like a chicken pecking at grain