如鷹攫食 như ưng quặc thực Hán Việt: như ưng quặc thực Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 鷹 (ưng) + 攫 (quặc) + 食 (thực)Hán Việtnhư ưng quặc thựcCấu tạo如 + 鷹 + 攫 + 食 · như + ưng + quặc + thực nghĩa thành phần: như + ưng + quặc + thực Nghĩa EngCihui 如鷹攫食 úyīngjuéshí f.e. as swiftly as the eagle seizes its prey