如鷹翱翔

như ưng cao tường

Hán Việt: như ưng cao tường

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ưng) + (cao) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如鷹翱翔 úyīng'áoxiáng f.e. soar like an eagle