如龍似虎

rú lóng sì hǔ như long tự hổ

Hán Việt: như long tự hổ · Pinyin: rú lóng sì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (long) + (tự) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「如狼似虎」。見「如狼似虎」(一)。