如龍似虎

rú lóng sì hǔ như long tự hổ

Hán Việt: như long tự hổ · Pinyin: rú lóng sì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (long) + (tự) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容勇猛有活力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容勇猛有活力。