妄乖典則 vọng quai điển tắc Hán Việt: vọng quai điển tắc Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 乖 (quai) + 典 (điển) + 則 (tắc)Hán Việtvọng quai điển tắcCấu tạo妄 + 乖 + 典 + 則 · vọng + quai + điển + tắc nghĩa thành phần: vọng + quai + điển + tắc Nghĩa EngCihui 妄乖典則 àngguāidiǎnzé f.e. wantonly depart from standing regulations