妄作主張 wàng zuò zhǔ zhāng · vọng tác chủ trương Hán Việt: vọng tác chủ trương · Pinyin: wàng zuò zhǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 作 (tác) + 主 (chủ) + 張 (trương)Pinyinwàng zuò zhǔ zhāngHán Việtvọng tác chủ trươngCấu tạo妄 + 作 + 主 + 張 · vọng + tác + chủ + trương nghĩa thành phần: vọng + tác + chủ + trương