妄加猜測 vọng gia sai trắc Hán Việt: vọng gia sai trắc Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 加 (gia) + 猜 (sai) + 測 (trắc)Hán Việtvọng gia sai trắcCấu tạo妄 + 加 + 猜 + 測 · vọng + gia + sai + trắc nghĩa thành phần: vọng + gia + sai + trắc Nghĩa EngCihui 妄加猜測 àngjiā cāicè v.p. make wild guesses