妄动轻为 wàng dòng qīng wéi · vọng động khinh vi Hán Việt: vọng động khinh vi · Pinyin: wàng dòng qīng wéi Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 动 (động) + 轻 (khinh) + 为 (vi)Pinyinwàng dòng qīng wéiHán Việtvọng động khinh viCấu tạo妄 + 动 + 轻 + 为 · vọng + động + khinh + vi nghĩa thành phần: vọng + động + khinh + vi