妄动轻为

wàng dòng qīng wéi vọng động khinh vi

Hán Việt: vọng động khinh vi · Pinyin: wàng dòng qīng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (động) + (khinh) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「輕舉妄動」。見「輕舉妄動」條。01.宋.蕭廷之〈西江月.調燮火工非小〉詞:「須共真師細論,無令妄動輕為。幽微玄妙最深機,言語仍須避忌。」<a name="躁動輕舉"> </a>