妄想狂人格

vọng tưởng cuồng nhân cách

Hán Việt: vọng tưởng cuồng nhân cách

Tổng quan

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 狂 (cuồng) + 人 (nhân) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân cách hoang tưởng
  • Biên soạn paranoid personality

Eng

  • Cihui 妄想狂人格 àngxiǎngkuáng réngé n. <psy.> paranoid personality

Từ liên quan

Gần nghĩa

人格高尚的 · 人格分裂 · 人格魅力 · 妄想狂的 · 人格心理学 · 妄想狂状态 · 人格主义 · 人格保证