妄想獲得

vọng tưởng hoạch đắc

Hán Việt: vọng tưởng hoạch đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tưởng) + (hoạch) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui whistle for