妄想獲得 vọng tưởng hoạch đắc Hán Việt: vọng tưởng hoạch đắc Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Hán Việtvọng tưởng hoạch đắcCấu tạo妄 + 想 + 獲 + 得 · vọng + tưởng + hoạch + đắc nghĩa thành phần: vọng + tưởng + hoạch + đắc Nghĩa EngCihui whistle for