妄想获得

vọng tưởng hoạch đắc

Hán Việt: vọng tưởng hoạch đắc

Tổng quan

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơ tưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whistle for

Eng

  • Cihui whistle for

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄想狂的 · 获得之物 · 获得学位 · 获得色彩 · 妄想地 · 妄想狂 · 妄想症 · 妄想的