妄生異議 wàng shēng yì yì · vọng sanh dị nghị Hán Việt: vọng sanh dị nghị · Pinyin: wàng shēng yì yì Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 生 (sanh) + 異 (dị) + 議 (nghị)Pinyinwàng shēng yì yìHán Việtvọng sanh dị nghịCấu tạo妄 + 生 + 異 + 議 · vọng + sanh + dị + nghị nghĩa thành phần: vọng + sanh + dị + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妄:胡乱地;生:发出;异:怪异。乱发怪议论。