妄生穿鑿
vọng sanh xuyên tạc
Hán Việt: vọng sanh xuyên tạc · Pinyin: wàng shēng chuān záo
Tổng quan
một phép loại suy gượng ép (thành ngữ) | kết luận không có cơ sở
Nghĩa
Việt
- Cihui một phép loại suy gượng ép (thành ngữ) | kết luận không có cơ sở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妄:胡乱地。指胡乱地去穿凿附会。
- Tân Hoa Tự Điển 妄胡乱地。指胡乱地去穿凿附会。
Eng
- CC-CEDICT a forced analogy (idiom); to jump to an unwarranted conclusion
- Cihui 妄生穿鑿 àngshēngchuānzáo id. draw a forced analogy