妄生穿鑿
vọng sanh xuyên tạc
Hán Việt: vọng sanh xuyên tạc · Pinyin: wàng shēng chuān záo
Tổng quan
một phép loại suy gượng ép (thành ngữ) | kết luận không có cơ sở
Nghĩa
Việt
- Cihui một phép loại suy gượng ép (thành ngữ) | kết luận không có cơ sở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂的加以穿鑿附會。宋.張君房《雲笈七籤.卷六一.服五方靈氣法》:「但世傳不真,妄生穿鑿,唯按此行之,乃見其驗。」
Eng
- CC-CEDICT a forced analogy (idiom); to jump to an unwarranted conclusion
- Cihui 妄生穿鑿 àngshēngchuānzáo id. draw a forced analogy