妄画蛇足 wàng huà shé zú · vọng họa xà túc Hán Việt: vọng họa xà túc · Pinyin: wàng huà shé zú Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 画 (họa) + 蛇 (xà) + 足 (túc)Pinyinwàng huà shé zúHán Việtvọng họa xà túcCấu tạo妄 + 画 + 蛇 + 足 · vọng + họa + xà + túc nghĩa thành phần: vọng + họa + xà + túc