妄画蛇足

wàng huà shé zú vọng họa xà túc

Hán Việt: vọng họa xà túc · Pinyin: wàng huà shé zú

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (họa) + (xà) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂添畫蛇足,比喻無中生有,造謠生事。見「畫蛇添足」條。01.《後漢書.卷七四下.袁紹劉表列傳.袁紹》 :「何意凶臣郭圖,妄畫蛇足,曲辭諂媚,交亂懿親。」 <a name="為蛇畫足"> </a>