妄談禍福 wàng tán huò fú · vọng đàm họa phúc Hán Việt: vọng đàm họa phúc · Pinyin: wàng tán huò fú Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 談 (đàm) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Pinyinwàng tán huò fúHán Việtvọng đàm họa phúcCấu tạo妄 + 談 + 禍 + 福 · vọng + đàm + họa + phúc nghĩa thành phần: vọng + đàm + họa + phúc