妆么做势 zhuāng mó zuò shì · trang yêu tố thế Hán Việt: trang yêu tố thế · Pinyin: zhuāng mó zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 妆 (trang) + 么 (yêu) + 做 (tố) + 势 (thế)Pinyinzhuāng mó zuò shìHán Việttrang yêu tố thếCấu tạo妆 + 么 + 做 + 势 · trang + yêu + tố + thế nghĩa thành phần: trang + yêu + tố + thế