妝聾做啞

zhuāng lóng zuò yǎ trang lung tố ách

Hán Việt: trang lung tố ách · Pinyin: zhuāng lóng zuò yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lung) + (tố) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装耳聋口哑,故意不理睬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装耳聋口哑,故意不理睬。