婦人之仁
phụ nhân chi nhân
Hán Việt: phụ nhân chi nhân · Pinyin: fù rén zhī rén
Tổng quan
khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ) | mềm lòng (nghĩa xấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ) | mềm lòng (nghĩa xấu)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仕:仁慈。妇女的软心肠。旧指处事姑息优柔,不识大体。
- Tân Hoa Tự Điển 仕仁慈。妇女的软心肠。旧指处事姑息优柔,不识大体。
Eng
- CC-CEDICT excessive tendency to clemency (idiom)|soft-hearted (pejorative)
- Cihui 婦人之仁 ùrénzhīrén n. womanly kindness