婦女力量 phụ nữ lực lượng Hán Việt: phụ nữ lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việtphụ nữ lực lượngCấu tạo婦 + 女 + 力 + 量 · phụ + nữ + lực + lượng nghĩa thành phần: phụ + nữ + lực + lượng Nghĩa EngCihui womanpower