团体精神

đoàn thể tinh thần

Hán Việt: đoàn thể tinh thần

Tổng quan

tính dí dỏm

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần đồng đội
  • Biên soạn 團體精神 uántǐ jīngshén n. team spirit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi esprit

Eng

  • Cihui 團體精神 uántǐ jīngshén n. team spirit

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 团体冠军 · 团体组织 · 精神上的