团体冠军

tuán tǐ guàn jūnđoàn thể quan quân

Hán Việt: đoàn thể quan quân · Pinyin: tuán tǐ guàn jūn

Tổng quan

vô địch đồng đội

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 冠 (quan) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô địch đồng đội
  • Tần suất từ vô địch đồng đội
  • Biên soạn 團體冠軍 uántǐ guànjūn n. <sport> team champion

Eng

  • Cihui group championship
  • Tần suất từ 團體冠軍 uántǐ guànjūn n. <sport> team champion

Từ liên quan

Gần nghĩa

团体精神 · 团体组织 · 冠军保持者 · 冠军赛 · 团体操 · 团体的 · 团体行 · 團體操