婦女雜誌 phụ nữ tạp chí Hán Việt: phụ nữ tạp chí Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Hán Việtphụ nữ tạp chíCấu tạo婦 + 女 + 雜 + 誌 · phụ + nữ + tạp + chí nghĩa thành phần: phụ + nữ + tạp + chí Nghĩa EngCihui 婦女雜志 ùnǚzázhì n. women's magazine