婦女權利 fù nǚ quán lì · phụ nữ quyền lợi Hán Việt: phụ nữ quyền lợi · Pinyin: fù nǚ quán lì Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinfù nǚ quán lìHán Việtphụ nữ quyền lợiCấu tạo婦 + 女 + 權 + 利 · phụ + nữ + quyền + lợi nghĩa thành phần: phụ + nữ + quyền + lợi Nghĩa EngCihui woman's rights