婦女研究 fù nǚ yán jiū · phụ nữ nghiên cứu Hán Việt: phụ nữ nghiên cứu · Pinyin: fù nǚ yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinfù nǚ yán jiūHán Việtphụ nữ nghiên cứuCấu tạo婦 + 女 + 研 + 究 · phụ + nữ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: phụ + nữ + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui women's studies