妇女骑用的小马

fù nǚ qí yòng de xiǎo mǎphụ nữ kị dụng đích tiểu mã

Hán Việt: phụ nữ kị dụng đích tiểu mã · Pinyin: fù nǚ qí yòng de xiǎo mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 騎 (kị) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngựa nhỏ

Đức

  • Handedict Zelter

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女能顶半边天 · 妇女参政权论者 · 妇女参政运动者 · 妇女赋权与自主 · 妇女代表大会 · 妇女参政论者 · 妇女消防人员 · 妇女紧身胸衣