妇女赋权与自主

fù nǚ fù quán yǔ zì zhǔphụ nữ phú quyền dữ tự chủ

Hán Việt: phụ nữ phú quyền dữ tự chủ · Pinyin: fù nǚ fù quán yǔ zì zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 賦 (phú) + 權 (quyền) + 與 (dữ) + 自 (tự) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự chủ phụ nữ

Đức

  • Handedict Selbstbestimmung und Autonomie der Frauen (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女能顶半边天 · 自主神经系统 · 妇女参政权论者 · 妇女参政运动者 · 妇女骑用的小马 · 自主性专业组织 · 妇女代表大会 · 妇女参政论者