妇女参政运动者

fù nǚ cān zhèng yùn dòng zhěphụ nữ tham chánh vận động giả

Hán Việt: phụ nữ tham chánh vận động giả · Pinyin: fù nǚ cān zhèng yùn dòng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 參 (tham) + 政 (chánh) + 運 (vận) + 動 (động) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đấu tranh nữ quyền

Đức

  • Handedict Suffragetten (Frauenrechlerinnen in USA und UK, Anfang 20. JH) (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女能顶半边天 · 妇女参政权论者 · 妇女赋权与自主 · 妇女骑用的小马 · 妇女代表大会 · 妇女参政论者 · 妇女消防人员 · 妇女紧身胸衣