妇女消防人员

fùnǚ xiāofángrényuánphụ nữ tiêu phòng nhân viên

Hán Việt: phụ nữ tiêu phòng nhân viên · Pinyin: fùnǚ xiāofángrényuán

Tổng quan

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui firewoman

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 妇女实业家 · 妇女工艺家 · 妇女政治家 · 妇女用马鞍 · 妇女的胸衣 · 妇女联谊会 · 妇女能顶半边天