婦姑勃溪

fù gū bó xī phụ cô bột khê

Hán Việt: phụ cô bột khê · Pinyin: fù gū bó xī

Tổng quan

tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ) | mâu thuẫn gia đình

Cấu tạo: (phụ) + (cô) + (bột) + (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ) | mâu thuẫn gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指婆媳间的争吵与不和。比喻因日常鸡毛蒜皮的小事而争吵。

Eng

  • CC-CEDICT dispute among womenfolk (idiom); family squabbles
  • Cihui dispute among womenfolk (idiom); family squabbles