婦姑勃豨

fù gū bó xī phụ cô bột hi

Hán Việt: phụ cô bột hi · Pinyin: fù gū bó xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cô) + (bột) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇姑儿媳和婆婆;勃豨家庭争吵。原指婆婆和儿媳间的争吵◇也比喻内部争斗。