妇孺皆知

fù rú jiē zhīphụ nhụ giai tri

Hán Việt: phụ nhụ giai tri · Pinyin: fù rú jiē zhī

Tổng quan

mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

孺:小孩。妇女、小孩全都知道。指众所周知。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婦人和小孩都知道。比喻人人都知道。

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 孺 (nhụ) + 皆 (giai) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được biết đến rộng rãi
  • Biên soạn known even to women and children

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孺:小孩。妇女、小孩全都知道。指众所周知。

Eng

  • Cihui 婦孺皆知 ùrújiēzhī f.e. known even to women and children

Đức

  • Handedict allen bewusst