婦解運動

phụ giải vận động

Hán Việt: phụ giải vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (giải) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婦解運動 ùjiě yùndòng n. women's liberation movement