妈妈的宝贝 māmā de bǎobèi·mụ mụ đích bảo bối Hán Việt: mụ mụ đích bảo bối · Pinyin: māmā de bǎobèi Tổng quan Cấu tạo: 媽 (mụ) + 媽 (mụ) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 貝 (bối)Pinyinmāmā de bǎobèiHán Việtmụ mụ đích bảo bốiCấu tạo媽 + 媽 + 的 + 寶 + 貝 · mụ + mụ + đích + bảo + bối nghĩa thành phần: mụ + mụ + đích + bảo + bối Nghĩa EngCihui momma's boyTần suất từ momma's boy Từ liên quan Gần nghĩa宝贝疙瘩 · 宝贝子弟 · 妈妈大全 · 妈妈论儿 · 妈妈骂麻马吗 · 媽媽論兒 · 宝贝总科 · 宝贝计划