媽拉巴子 mā lā bā zi · mụ lạp ba tử Hán Việt: mụ lạp ba tử · Pinyin: mā lā bā zi Tổng quan Cấu tạo: 媽 (mụ) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 子 (tử)Pinyinmā lā bā ziHán Việtmụ lạp ba tửCấu tạo媽 + 拉 + 巴 + 子 · mụ + lạp + ba + tử nghĩa thành phần: mụ + lạp + ba + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。