妊娠期的

nhâm thần kì đích

Hán Việt: nhâm thần kì đích

Tổng quan

Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 期 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thai kỳ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gestational

Eng

  • Cihui gestational

Từ liên quan

Gần nghĩa

妊娠中毒 · 妊娠前的 · 妊娠试验 · 妊娠期 · 妊娠的 · 妊娠素 · 妊娠剧吐 · 妊娠正常