妊娠測試 rèn shēn cè shì · nhâm thần trắc thí Hán Việt: nhâm thần trắc thí · Pinyin: rèn shēn cè shì Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinrèn shēn cè shìHán Việtnhâm thần trắc thíCấu tạo妊 + 娠 + 測 + 試 · nhâm + thần + trắc + thí nghĩa thành phần: nhâm + thần + trắc + thí