妍姿妖豔

yán zī yāo yàn nghiên tư yêu diễm

Hán Việt: nghiên tư yêu diễm · Pinyin: yán zī yāo yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + 姿 (tư) + (yêu) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妍姿:美好的姿容;妖艳:美丽而妩媚。形容女子容貌美丽,妩媚动人。