妍皮癡骨

yán pí chī gǔ nghiên bì si cốt

Hán Việt: nghiên bì si cốt · Pinyin: yán pí chī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (bì) + (si) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外表清秀美麗,內心卻不聰慧。比喻表裡不一。宋.陳亮〈賀新郎.老去憑誰說〉詞:「行矣置之無足問,誰換妍皮痴骨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妍:美好。指外表虽美,内心却不聪明。