妍皮癡骨 yán pí chī gǔ · nghiên bì si cốt Hán Việt: nghiên bì si cốt · Pinyin: yán pí chī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 皮 (bì) + 癡 (si) + 骨 (cốt)Pinyinyán pí chī gǔHán Việtnghiên bì si cốtCấu tạo妍 + 皮 + 癡 + 骨 · nghiên + bì + si + cốt nghĩa thành phần: nghiên + bì + si + cốt