妍蚩好惡 yán chī hǎo è · nghiên xi hảo ác Hán Việt: nghiên xi hảo ác · Pinyin: yán chī hǎo è Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 蚩 (xi) + 好 (hảo) + 惡 (ác)Pinyinyán chī hǎo èHán Việtnghiên xi hảo ácCấu tạo妍 + 蚩 + 好 + 惡 · nghiên + xi + hảo + ác nghĩa thành phần: nghiên + xi + hảo + ác