妒富愧貧 dù fù kuì pín · đố phú quý bần Hán Việt: đố phú quý bần · Pinyin: dù fù kuì pín Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 富 (phú) + 愧 (quý) + 貧 (bần)Pinyindù fù kuì pínHán Việtđố phú quý bầnCấu tạo妒 + 富 + 愧 + 貧 · đố + phú + quý + bần nghĩa thành phần: đố + phú + quý + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对别人的富有嫉妒,对自己的贫穷羞愧。