妖不勝德 yāo bù shèng dé · yêu bất thắng đức Hán Việt: yêu bất thắng đức · Pinyin: yāo bù shèng dé Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 德 (đức)Pinyinyāo bù shèng déHán Việtyêu bất thắng đứcCấu tạo妖 + 不 + 勝 + 德 · yêu + bất + thắng + đức nghĩa thành phần: yêu + bất + thắng + đức